Máy đo tốc độ vòng quay FLUKE 931
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 931
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo: Đo quang học (không tiếp xúc): 1 đến 99999 vòng/phút
Đo tiếp xúc: 1 đến 19999 vòng/phút
Độ chính xác: ±0,02%RD+1
Khoảng cách cảm ứng: (quang học) 500 mm
Nguồn: Pin AA (2) 1,5V LR6 (kiềm)
Thời lượng pin : Khoảng 40 giờ
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 50°C
Trọng lượng: 250 g
Kích thước: 175 × 60 × 28 mm

Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm Hioki 3285
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đế từ INSIZE 6212-100
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Đế từ INSIZE 6208-80A
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Máy hàn thông minh QUICK 203H
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-200W
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Bộ pin Hioki 9459
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Ampe kìm UNI-T UT220
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700 
