Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 465
P/N: 0563 0465
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 1 ~ 99999 rpm
Độ chính xác: ±0.02 % của giá trị đo
Kiểu pin: 2 pin AA
Thời lượng Pin: 40 giờ
Màn hình: LCD
Kích thước: 144 x 58 x 20 mm
Trọng lượng: 145 g
Phụ kiện kèm theo: Máy chính Testo 465, hộp nhựa , túi bảo vệ, giấy phản quang, pin

Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Ampe kìm UNI-T UT216C
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Dung Dịch Kiểm Tra Máy Đo Clo Dư HI701 HI701-11
Tai nghe thợ máy PCE S 41 (100 Hz~10 kHz)
Vòng chuẩn Mitutoyo MITUTOYO 177-140 (cỡ 35mm , phụ kiện dùng cho Panme đo trong, đồng hồ đo lỗ)
Nivo cân máy RSK 542-2002
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Ampe kìm SEW ST-600
Cáp truyền dữ liệu đồng hồ số dài 1m MITUTOYO 905338
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Khối V INSIZE 6896-11
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy đo pH, độ dẫn điện EXTECH EC500
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy đo độ cứng cao su SAUTER HBA100-0
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Máy phát xung GW INSTEK GAG-810 (1Mhz)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 108
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A) 




