Mô tả:
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc UT371 đo tốc độ quay của trục hoặc đĩa bằng tia laser điểm và băng phản chiếu trên vật được đo.
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT371
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo RPM: 99999RPM
Dải đếm: 0~99999
Khoảng đích: 50~200mm
Hiển thị đếm: 100000
Dải tự động: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Chỉ báo Laser-on: Có
Giữ dữ liệu: Có
MAX/MIN: Có
Chỉ báo quá tải: Có
Đèn nền LCD: Không
Giao tiếp USB: Không
Kiểm tra va đập: 1m
Nguồn điện: Pin 1.5V (LR6) X 4
Kích thước màn hình: 53mm x 41mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 100g
Kích thước máy: 184mm x 56mm x 34mm
Phụ kiện đi kèm: Giấy phản quang

Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi) 






