Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT373
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo RPM: 99999RPM
Dải đếm: 0~99999
Khoảng đích: 50~200mm
Hiển thị đếm: 100000
Dải tự động: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Chỉ báo Laser-on: Có
Giữ dữ liệu: Có
MAX/MIN: Có
Chỉ báo quá tải: Có
Đèn nền LCD: Có
Giao tiếp USB: Không
Kiểm tra va đập: 1m
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 85g (không pin)
Kích thước máy: 183.8mm x 56mm x 34mm
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373 phụ kiện đi kèm: Pin, giấy phản quang

Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm SANWA DCM400
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Bộ phụ kiện đo tiếp xúc (dùng cho máy đo tốc độ vòng quay) Chauvin Arnoux P01174902 




