Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TB4XFD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chân không tối đa: 15 microns
Nguồn 220V/ 50Hz
Dung tích dầu: 640 ml
Tốc độ hút: 301L/min (10.7 C.F.M)
Cổng kết nối: 1/4’’ và 3/8’’
Kích thước: 140(R) x 380(D) x 285(C) mm
Trọng lượng: 15.2 kg
Mô tả:
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB4XFD là thiết bị bơm chân không công nghiệp hiệu suất cao, sử dụng công nghệ Nhật Bản, có khả năng đạt độ chân không sâu (15 microns), tốc độ hút lớn (10.7 CFM), thường dùng trong ngành lạnh (điều hòa, tủ đông) để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất, cũng như trong các ứng dụng đóng gói, y tế, đúc nhựa, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, bền bỉ hơn.

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm UNI-T UT216C
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Ampe kìm PCE DC 20
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Nhãn in BROTHER TZE-211
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Ampe kìm UNI-T UT205A
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Điện cực pH Adwa AD1286
Bộ tuýp vặn bulong 3/8″ 26PCS Toptul GCAT2606
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Ampe kìm hiển thị số điện tử AC ampe FLUKE T6-600 (AC 200A; True RMS)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C) 