Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TB4XFD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chân không tối đa: 15 microns
Nguồn 220V/ 50Hz
Dung tích dầu: 640 ml
Tốc độ hút: 301L/min (10.7 C.F.M)
Cổng kết nối: 1/4’’ và 3/8’’
Kích thước: 140(R) x 380(D) x 285(C) mm
Trọng lượng: 15.2 kg
Mô tả:
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB4XFD là thiết bị bơm chân không công nghiệp hiệu suất cao, sử dụng công nghệ Nhật Bản, có khả năng đạt độ chân không sâu (15 microns), tốc độ hút lớn (10.7 CFM), thường dùng trong ngành lạnh (điều hòa, tủ đông) để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất, cũng như trong các ứng dụng đóng gói, y tế, đúc nhựa, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, bền bỉ hơn.

Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Tay đo cao áp SEW PD-20
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Thiết bị kiểm tra áp suất động cơ Diesel TOPTUL JGAI1302 (0~1000psi, 0~70 bar)
Ampe kìm Hioki CM3281
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Ampe kìm SEW 3801 CL
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Tấm zero cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDZSTLM (Thép; loại vừa)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7313(0-10mm)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Máy đo khí CO2, nhiệt độ không khí và độ ẩm để bàn EXTECH CO220
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux C.A 6030
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Điện cực pH Adwa AD1286
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-t UT320A
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Compa đồng hồ đo trong một vòng quay TECLOCK IM-882B (55~153mm/0.01mm)
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Găng tay cao su cách điện VICADI GT-24KV (24KV)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Đầu đo độ dẫn HANNA HI7634-00/4
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Máy phân tích năng lượng mạng điện 3 pha Chauvin Arnoux C.A 8331
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211-20(6-10mm/ 0.01mm)
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Ampe kìm SEW 3904 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Máy đo pH ORP ISE nhiệt độ Miwaukee MI-160
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-368 TR
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022 