Máy khò và hàn QUICK 707D+ (800W, 100~480°C)
Hãng sản xuất: QUICK
Model: 707D+
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Công suất: 800W (máy hàn 70W)
Hiển thị: màn hình LCD
Điện áp hoạt động: 220V AC
Dải nhiệt độ (mối hàn): 100~480°C
Dải nhiệt độ (khí nóng): 100~500°C
Độ ổn định nhiệt độ (khí nóng): ±5°C (khí cố định, không tải)
Độ ổn định nhiệt độ (mối hàn): ±2°C (khí cố định, không tải)
Lưu lượng khí: 30L/min (tối đa)
Thể tích khí: Loại 10~100
Nhiệt độ môi trường: 0~40°C
Điện thế Tip nối đất: <2mV
Điện trở Tip nối đất: <20Ω
Kích thước bên ngoài: 98x170x151mm
Khối lượng: khoảng 2.6 Kg

Máy đo thứ tự pha TENMARS TM-604
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Dây đo Hioki 9215
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Thuốc thử Chlorine EXTECH CL203
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Máy đo độ rung Smartsensor AS63B
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Máy hút thiếc QUICK 201B (90W, 200~450°C)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Cáp kết nối Hioki LR9801
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2 
