Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Model: MS-H280-Pro
Hãng SX: Dlab
Sản xuất tại: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Tốc độ khuấy: 100 – 1500 rpm
Vị trí khuấy: 1
Thể tích khuấy: 3 lít (H2O)
Phạm vi nhiệt độ: 25 – 280°C
Tốc độ gia nhiệt: 6 K / phút / 1 lít H2O
Kích cỡ cá từ (max): 50 mm
Màn hình hiển thị tốc độ khuấy / nhiệt độ: LED
Đĩa đặt mẫu: bằng sứ / bằng thép không rỉ
Kích thước đĩa: Ø 135
Động cơ: DC bóng mờ cực
Điều khiển tốc độ khuấy và nhiệt độ: núm vặn chia vạch
Công suất gia nhiệt: 500 W
Hiển thị cảnh báo HOT trên LCD khi nhiệt độ >50°C
Môi trường: 5 – 40°C, 80% RH
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro kích thước (W x D x H): 150 x 260 x 80 mm
Trọng lượng: 1.8 kg
Nguồn điện: 220V, 50/60Hz, 515W
Ứng dụng:
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và giáo dục để khuấy, trộn, hoặc hòa tan các dung dịch với nhiệt độ gia nhiệt lên đến 280°C.
Hòa tan hóa chất, chuẩn bị dung dịch đệm, và hỗ trợ các phản ứng hóa học cần duy trì nhiệt độ ổn định.

Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Máy Quang phổ 1 chùm tia YOKE V1200
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy dò vàng vạn năng MINELAB Gold Monster 1000
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-510 (5.0~10 Nm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Máy đo áp suất, nhiệt độ, độ ẩm LUTRON MHB-382SD 
