Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 4001A
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Giải tần: 0.5 Hz to 4 MHz in 6 Ranges
Dạng sóng: 6 kiểu (Sine, vuông, tam giác, răng cưa, +Pulse, -Pulse)
Biên độ: 0.1 Vpp – 10 Vpp (50 Ω load)
Đồng bộ ra: TTL, CMOS
Chế độ Sweep: Linear/Log Sweep
Nguồn: AC 115V/230 V
Kích thước: 279.4 x 91.4 x 302.3 mm
trọng lượng: 2.5 kg
Phụ kiện: Dây nguồn, cáp tín hiệu (chọn mua thêm)
(Ghi chú: Chọn Model 4001A EXD để có nguồn vào 220VAC)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo nhiệt đô, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng EXTECH 45170
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL 
