Máy phát xung OWON XDG3202T
Hãng sản xuất: OWON
Model: XDG3202T
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dải tần: 200Mhz
Số kênh: 2
Tốc độ lấy mẫu: 1.25GSa/s
Độ phân giải: 14bit
Các dạng sóng: sine, square, pulse, ramp, noise, and harmonic
Sine: 1μHz – 200MHz
Độ phân giải: 1uHz
Xung vuông: 1μHz – 50MHz
Pulse: 1μHz – 25MHz
Ramp: 1μHz – 5MHz
Harmonic: 1μHz – 100MHz
Noise: 120MHz (-3dB, typical)
Arbitrary Waveform: 1uHz – 15MHz
Độ chính xác: ±1ppm, 0°C – 40°C
Biên độ: 1mVpp – 10Vpp (≤40MHz); 1mVpp – 5Vpp (≤80MHz)
1mVpp – 2.5Vpp (≤120MHz); 1mVpp – 1Vpp (≤250MHz)
Độ chính xác: ±(1% of |setting| + 1mVpp) (typical, 1kHz sine, 0V offset)
Độ phân giải: 1mV or 4 digits
Chế độ điều chế: AM, FM, PM, PWM, FSK, 3FSK, 4FSK, PSK, OSK, ASK, BPSK, sweep, and burst
Chế độ đếm tần: 100mHz – 200MHz
Màn hình: 8”800 x 600 pixels touch screen LCD
Giao tiếp: USB Host, USB Device, and LAN
Kích thước: 340 x 177 x 90 (mm)
Khối lượng: 2.5kg
Phụ kiện: Máy chính, dây nguồn, HDSD, Cáp USB, Cáp BNC
Cung cấp sản phẩm chính hãng thương hiệu OWON, giá bán cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển giao hàng toàn Quốc
Chúng tôi còn cung cấp sản phẩm tương tự của các thương hiệu khác như. UNI-T, SIGLENT, BKPRECISION, PINTEK, GW INSTEK

Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Máy đo chiều dày lớp sơn, phủ, mạ Insize 9501-1200 (0-1250µm, đầu đo từ tính)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-144-10(175-200mm/ 4µm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy lọc khói thiếc QUICK 6611
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Máy đo lực SAUTER FK 25 SAUTER FK25
Bơm định lượng HANNA BL5-2 
