Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Thương hiệu: HM Digital – USA
Model: TM-500
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 6 tháng thân máy 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
Khoảng nhiệt độ : -50 đến 250°C ( -58 đến 482°F )
Phân giải : 0.1oC
Độ chính xác : ±0.5°C (-29,9 đến 199,9oC)
Chiều dài cảm biến 85mm
Tự động tắt sau 30 phút
Không thấm nước
Nguồn cấp: Pin 1.5V
Ứng dụng:
Ngành thực phẩm và ẩm thực: Kiểm tra nhiệt độ nấu nướng, thực phẩm đông lạnh, sữa, thịt hoặc nước sốt trong nhà hàng và gia đình.
Ngành thủy sản và nông nghiệp: Đo nhiệt độ nước trong ao hồ nuôi trồng thủy sản, bể cá cảnh hoặc thủy canh.
Phòng thí nghiệm và y tế cơ bản: Dùng trong các quy trình kiểm tra mẫu, dung dịch cần độ chính xác cao với sai số nhỏ.

Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113ZT
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-110 (0-75mm)
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Máy đo độ ồn Extech SDL600 (datalogger)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2110s-10 (1mm/0.001mm)
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm) 