Ống nghe thợ máy PCE S 40
Hãng sản xuất: PCE
Model: S 40
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 Tháng
PCE S 40
Thông số kỹ thuật
Chất liệu của tai nghe: nhựa mềm
Kích thước (tổng): 1 m (bao gồm đầu đo và kẹp tai)
Kích thước đầu đo: khoảng 16,5 cm
Cung cấp bao gồm
1 x PCE-S 40
1 x hướng dẫn sử dụng

Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Ampe kìm Hioki CM4374
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ampe kìm SEW ST-3620
Điện cực pH Adwa AD1230B
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Panme điện tử Mitutoyo 389-372-30 ( 1-2″/25-50mm )
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Dây đo Hioki 9215 
