Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc
Model: 3109-75A
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải 0.001 mm/0.00005″
Dải đo: 50-75 mm/2-3″
Độ chính xác: ±3 µm
Panme điện tử Insize 3109-75A kích thước: L=82 mm, a=8 mm, b=50 mm
Chức năng: bật/tắt, cài đặt, mm/inch, ABS/INC
Không có cổng dữ liệu
Mỏ đo bằng Carbide
Pin LR44, tự động tắt nguồn
Thân thước phụ có ma sát hỗ trợ sử dụng bằng một tay.

Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Ampe kìm UNI-T UT213B
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm AC Fluke 305
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Ampe kìm UNI-T UT216C
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150 


