Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 293-233-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vị đo: 75 – 100mm
Độ chính xác: ±2µm
Độ hiển thị: 0.001mm
Cổng kết nối: Có cổng SPC xuất dữ liệu
Chống nước chuẩn IP65
Ứng dụng:
Đo kích thước ngoài: Đo đường kính ngoài của các chi tiết hình trụ, ống, trục.
Đo độ dày: Đo độ dày của vật liệu, tấm kim loại hoặc thành ống.
Kiểm tra chất lượng: Sử dụng trong quá trình kiểm tra chất lượng (QC) sản phẩm sau gia công để đảm bảo độ chính xác của các chi tiết.
Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm): Hỗ trợ trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) nhờ khả năng đo lường chi tiết, tin cậy.
Ưu điểm:
Đọc kết quả nhanh chóng: Kết quả đo được hiển thị ngay lập tức trên màn hình LCD, giúp thao tác nhanh hơn so với panme cơ khí.
Độ chính xác cao: Giúp đo lường các vật với độ chính xác cao, giảm thiểu sai số.
Dễ sử dụng: Loại bỏ sai sót trong quá trình đọc số trên thước, chỉ cần xem kết quả trên màn hình.
Đáng tin cậy: Có thể chuyển sang chế độ đo cơ khí trong trường hợp hết pin

Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4018-20
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.027A
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9602
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Khúc xạ kế đo độ ngọt điện tử Atago PAL-α
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C 