Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 323-252-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 50-75 mm
Độ chia/Resolution: 0.001
Độ chính xác/Accuracy: ±6 µm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP65

Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Máy đo nhiệt đô, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng EXTECH 45170
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Thước cặp điện tử chống thấm nước IP67 INSIZE(0-200mm/0-8)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Tay đo cao áp SEW PD-28
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275 
