Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-352-30 (50-75mm/ 0.00005 inch)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 323-352-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 1-2 in /25-50 mm
Độ chia/Resolution: 0.00005in/0.001mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.00015 in
Đơn vị đo/Measuring unit: in/mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP65

Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-205 (20~200000Lux)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Module tính toán hệ số U nhiệt độ (đầu đo kiểu T, -20 ~ +80°C)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Cần xiết lực KTC CMPC0504(1/2inch; 10-50Nm)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Ống phát hiện Ion Niken Ni trong dung dịch Gastec 291
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30 (25-50mm) 




