Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1″)
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc
Model: 3358-25
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-25mm/0-1″
Độ chính xác: 2µm
Độ lặp: 1µm
Đo mặt phẳng
Độ phẳng: 0.5µm
Độ song song: 1.2 µm
Truyền dữ liệu
Ưu điểm:
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 có độ chính xác lên tới ±0.001mm, giúp người dùng đạt được kết quả đo lường chính xác tuyệt đối,
Sản phẩm được trang bị màn hình điện tử lớn, dễ đọc, hiển thị rõ ràng các kết quả đo lường. Người dùng có thể chuyển đổi đơn vị đo từ mm sang inch chỉ với một nút bấm.
Đạt tiêu chuẩn IP65, có khả năng chống nước và bụi, đảm bảo hoạt động bền bỉ và ổn định ngay cả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Có chức năng giữ kết quả đo (Hold), giúp người dùng dễ dàng ghi nhớ và kiểm tra lại kết quả mà không cần đo lại nhiều lần.
Có tính năng tự động tắt nguồn khi không sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, giúp kéo dài tuổi thọ pin.

Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Máy đo khí CO KIMO CO110
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-101 (0-600mm/ 0.02mm)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Máy đo nhiệt độ 4 Kênh TENMARS TM-747D
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57 
