Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Hãng sản xuất: Insize
Model: 3109-25A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải 0.001 mm/0.00005″
Dải đo: 0-25 mm/0-1″
Độ chính xác: ±2 µm
Kích thước: L=32 mm, a=6 mm, b=27.5 mm
Chức năng: bật/tắt, cài đặt, mm/inch, ABS/INC
Không có cổng dữ liệu
Mỏ đo bằng Carbide
Pin LR44, tự động tắt nguồn
Thân thước phụ có ma sát hỗ trợ sử dụng bằng một tay.
Ưu điểm:
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001) là panme điện tử đo ngoài với khoản đo 0-25mm với độ chia 0.001mm/0.00005″, sai số ±0.002mm.
Được thiết kế thông minh và thước được làm từ thép không rỉ, chống mài mòn ít bị sai lệch theo thời gian.
Được dùng nhiều trong ngành cơ khí chính xác và trong nhiều ngành khác.

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-202
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-505 N
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Ampe kìm SANWA DCM60R
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm đầu dò rời EP-LX935
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Màn hình LED hiển thị độ ẩm, nhiệt độ PCE G 2
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Cáp kết nối Hioki LR5091
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn IP65 MITUTOYO 342-271-30 (0-20mm/ 0.001mm) 
