Panme đo sâu cơ khí 129-152 Mitutoyo( 0-300mm/0.01 )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 129-152
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-300 mm
Độ chia: 0.01
Độ chính xác: ±3 µm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối: không
Cấp bảo vệ: –
Mô tả:
Panme đo sâu cơ khí 129-152 Mitutoyo: Đi kèm 12 thanh đo có thể thay thế, cho phép mở rộng dải đo lên tới 300mm để đáp ứng đa dạng yêu cầu chi tiết.
Độ chính xác cao: Sai số tối đa chỉ ±3 µm, giúp đo lường khe hở và bước ren cực kỳ đáng tin cậy.
Thiết kế chuyên dụng: Sở hữu đế đo rộng 63.5mm làm điểm tựa vững chắc, kết hợp cùng cơ cấu chặn bánh cóc (Ratchet stop) giúp lực đo đồng đều, tránh làm hỏng bề mặt sản phẩm.

Thuốc thử sắt thang đo cao HANNA HI93721-01
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211LL
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-182
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x1M
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-101 (0-600mm/ 0.02mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Laserliner 082.332E
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220 


