Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 145-192
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
MITUTOYO 145-192
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 175-200mm
Độ chia: 0.01mm
Cấp chính xác: 10 µm
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm) đầu đo được phủ một lớp carbide chống mài mòn. Dùng để đo đường kính trong các loại ống, đo khe hở, rãnh, sử dụng nhiều các ngành kỹ thuật xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, nội thất với độ chính xác cao.

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo khí CO KIMO CO110
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Nivo cân máy RSK 542-3002
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 108
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC) 






