Súng đánh gỉ sét TOPTUL KAHC5013 (5000 BPM)
Hãng sản xuất: TOPTUL
Model: KAHC5013
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ đập /phút: 5000 BPM
Hành trình piston: 28 mm (1-3/32″)
Chiều dài tổng thể: 295 mm (11-9/16″)
Trọng lượng: 1.3 kg (2.9lbs)
Đường kính đũa thép: Ø3×125 mm
Đầu khí vào: 1/4″ PT
Ống dẫn hơi: 3/8″ I.D.
Áp suất không khí: 90 PSI / 6.2 BAR
Mức tiêu thụ không khí: 1.7 CFM (48 l/min)
Mức áp suất âm thanh: 94 dB(A)
Mức công suất âm thanh: 105 dB(A)
Mức rung: 9.84 M/Sec²
Chi tiết
Súng đánh rỉ sét giúp dễ dàng loại bỏ sơn, rỉ sét, bụi bẩn, và xỉ hàn trên nhiều bề mặt kim loại nhanh chóng và dễ dành. Sản phẩm thường sử dụng trong các xưởng cơ khí,… Giúp KTV làm việc 1 cách nhanh chóng giảm thiểu thời gian làm việc và công sức trong quá trình làm việc.
Súng đánh rỉ có thể sử dụng các bộ đũa thép khác nhau với đường kính 2 & 3mm
Pít-tông và xi-lanh được xử lý nhiệt đảm bảo độ bền tuyệt vời và tuổi thọ dài

Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Nhãn in BROTHER TZe-231
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Nguồn một chiều Owon SPE3103
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Điện cực pH Adwa AD1286
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Cân điện tử YOKE YP2001
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Ampe kìm Hioki CM4373
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand 
