Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS882
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo: -18℃~1650℃(0℉~3002℉)
Độ chính xác: ±2% hoặc ±2℃
Tỷ lệ khoảng cách tới điểm đo: 50:1
Độ phát xạ: 0.1 đến 1.00 tùy chỉnh được
Độ phân giải: 0.1℃ hoặc 0.1℉(<1000℃) 1°C hoặc 1°F(≥1000°C)
Bước sóng & Thời gian phản hồi: (8-14)µm & 500ms
Độ lặp: ±1% hoặc ±1℃
Lựa chọn ℃/℉: Có
Chức năng lưu trữ dữ liệu: Có
Lựa chọn con trỏ laser: Có
Hiển thị đèn nền: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Pin: 9V

Ampe kìm đo điện trở tiếp đất và kiểm tra mạch vòng Chauvin Arnoux C.A 6416 (P01122015)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-t UT320A
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy hiện sóng số GWinstek GW INSTEK GDS-1052-U
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Máy đo khí CO2, nhiệt độ không khí và độ ẩm để bàn EXTECH CO220
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy hiện sóng số GW INSTEK GDS-1102B
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT133A (600V,10A, tụ 10 mF, nhiệt độ)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Ống thổi dùng cho máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021-2 (0-150mm/0-6", 0-25mm, 0.02mm/0.001")
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Bộ kít đo điện trở cách điện Chauvin Arnoux P01299968
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại HIOKI FT3700-20(-60~550°C) 
