Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x2M (20KV, 1mx2m)
Hãng sản xuất: VICADI
Model: TCD-10KV-1x2M
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Nâu đỏ
Kích thước: 1mx2m
Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5589 – 1991
Điện áp kiểm tra: 20 KV
Thời gian kiểm tra: 1 phút
Dòng dò đạt: ≤ 20mA

Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2002
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Thước cặp điện tử 573-605-20 Mitutoyo( 10.1- 160mm )
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225W
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8511S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo lực kéo nén Algol NK-30
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm) 
