Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Hãng: Aqua-Boy KPM
Model: HM I
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo tích hợp: 5% ~ 28%
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp lại: 0.2%
Hiển thị: Analog (đồng hồ kim)
Nguồn điện: 1 pin 9V
Kích thước: 115mm x 50mm x 170mm
Phụ kiện đi kèm: Thân máy HM I, Bao da bảo vệ,ống gắn đầu dò (Code 204), dây cáp nối đầu dò và thân máy (Code 200)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm đầu dò – cần lựa chọn đầu dò tương ứng với loại gỗ và yêu cầu đo cụ thể.
Danh sách đầu dò tương thích
Đầu dò kim dài 17mm (code 208): Dò kim cơ bản, phù hợp với gỗ mỏng và bề mặt phẳng, sử dụng linh hoạt cho nhiều loại vật liệu gỗ.
Đầu dò kim đo xiên Aqua Boy 209b (310mm): Thiết kế đâm sâu theo phương xiên, thích hợp kiểm tra độ ẩm lõi gỗ, ván ép dày hoặc gỗ nguyên khối.
Đầu dò kim Aqua boy 210: Đầu dò dạng lưỡi dao sắc bén, chuyên dụng cho các bề mặt cứng, gỗ khô, cho khả năng xuyên sâu nhanh chóng và độ bám ổn định.
Đầu dò búa Aqua Boy 203b: Búa đo truyền thống với gai thép – dễ dàng đóng trực tiếp vào khối gỗ dày, gỗ tròn hoặc gỗ tự nhiên.
Đầu dò búa 203d: Phiên bản nâng cấp, chịu lực tốt, phù hợp với điều kiện đo hiện trường khắt khe và các ứng dụng công nghiệp.
Mô tả:
Được hiệu chuẩn chuyên biệt cho vật liệu gỗ – không cần hiệu chỉnh lại khi thay đổi mẫu đo
Thiết kế cơ học dễ dùng – phù hợp cả với kỹ thuật viên mới
Cho kết quả tức thì, chính xác và ổn định
Gọn nhẹ, dễ mang theo – tối ưu cho sử dụng thực địa và nhà máy
Được kiểm nghiệm và khuyên dùng bởi các trung tâm kiểm định vật liệu quốc tế
Ứng dụng:
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%). Đo độ ẩm gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, ván ép, gỗ xây dựng, ván dăm, mùn cưa, gỗ pallet, v.v.

Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Sào thao tác SEW 290L HD
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Sào thao tác SEW DSR-50K
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D) 