Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DO-5519
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng thân máy 6 tháng đầu đo
Dải đo: 0 – 20 mg/L x 0.1 mg/L.
Nhiệt độ: 0 – 50°C
Loại bỏ túi, màn hình LCD
Tự động bù nhiệt
1600 điểm ghi
Nguồn: Pin DC 9V hoặc adapter DC 9V
Dễ dàng kết nối máy tính để lấy dữ liệu qua RS-232
Phụ kiện:
Hộp máy
Đầu đo Oxy
Hướng dẫn sử dụng
Đầu đo dài tới 4m thích hợp đo nồng độ Oxy, viết tắt là O2, kết hợp đo nhiệt độ, trong nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp, phòng thí nghiệm, kiểm định chất lượng nước

Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120C
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy đo lực SAUTER FA500
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ INSIZE 2364-10 (0-10mm/ 0.01mm)
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 1K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-50A(25-50mm/0.001)
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Máy khuấy từ Dlab MS-PB
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A 
