Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 7016 IN
Hãng sản xuất: SEW
Model: 7016 IN
Xuất xứ: Đài Loan
SEW 7016 IN:
Điện áp thử (DC V): 1kV, 5kV, 10kV, 15kV
Giải đo:
1000GΩ/0.5kV
1000GΩ at 0.5kV ~ 30TΩ at 15kV
Độ chính xác:
1kV: 0~200GΩ; 5kV: 0~1TΩ; 10kV: 0~2TΩ; 15kV: 0~3TΩ là ±(5%rdg+5dgt)
1kV: 200GΩ~2TΩ; 5kV: 1TΩ~10TΩ; 10kV: 2TΩ~20TΩ; 15kV: 3TΩ~30TΩ là ±20%
Độ phân dải: 10GΩ : 0.01GΩ; 100GΩ : 0.1GΩ; 1000GΩ : 1GΩ; 10TΩ : 10GΩ; 30TΩ : 100GΩ
Dòng điện ngắn mạch: lên đến 5mA
PI (Chỉ số phân cực): Có
DAR (Tỷ lệ hấp thụ điện môi): có
Kích thước: 430(L) x 324(W) x 127(D)mm
Trọng lượng: 6.56kg
Nguồn: 100-240Vac, 0.4A, 50-60Hz Ngõ ra : 24Vdc, 0.62A

Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225W
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-3002 (300x300mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300 
