Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-105 ( 0-300mm )
Mã hàng: 534-105
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 0(0.398)-12 in /0(10.1)-300 mm
Độ chia: 0.02 mm/0.001 in
Độ chính xác: ±0.04 mm
Đơn vị đo: in/mm
Cổng kết nối: Không
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-105 ( 0-300mm ) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT302D+(-32~1100°C)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1044A
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Panme đo trong điện tử dạng khẩu MITUTOYO 337-301 (200-1000mm / 0.001mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500 
