Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-108 ( 0-1000mm )
Mã hàng: 534-108
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 0(0.791)-40 in /0(20.1)-1000 mm
Độ chia: 0.02 mm/0.001 in
Độ chính xác: ±0.1 mm
Đơn vị đo: in/mm
Cổng kết nối: Không
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-108 ( 0-1000mm ) dùng để đo chính xác kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc đo đường kính trong, đường kính ngoài, của các chi tiết hình trụ, hình vuông, được sử dụng nhiều trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cơ khí, đồ gỗ, đồ nhựa, nhôm kính, trong nghiên cứu khoa học cần độ chính xác cao.
Sản phẩm được làm bằng chất liệu cao cấp , không gỉ cứng cáp, chịu được va chạm cho sản phẩm bền lâu, có độ chống sốc cao, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Ngoài ra còn có khả năng chống oxy hoá giúp sản phẩm được kéo dài tuổi thọ và làm việc được ở nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo ngại bị hỏng.

Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện UNI-T UT07B-EU
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528-3A (20mm/0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-187
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528LS (20mm/0.01mm)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Máy đo đa khí cầm tay Senko MGT-P
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-150 (300mm/ 0.001inch)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng tay đóng Exotek MC-460
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4102 MF
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4101 IN
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Xào kiểm tra điện áp SEW DSR-100K
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Thiết bị đo chất lượng không khí Elitech P10
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-131 (600mm/ 0.05mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Máy đo vi khí hậu Lutron LM8000A
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9613
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo tốc độ INSIZE 9224-213 ( 0,5 ~ 19999 RPM)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu gập TESTO 103
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Thước cặp điện tử Mahr 4103013KAL
Dây camera PCE VE 180-SC
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 468-164 (12-16mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-103 ( 0-750mm ) 
