Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 (200mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 536-142
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Hệ thống đo lường: Met và Inch
Phạm vi đo lường: 10-200mm/0.4-8″
Độ phân giải: 0.01mm/0.0005″
Độ chính xác: ±0047″
Tổng Chiều Dài: 288mm
Chiều sâu ngàm đo: 70mm
Ứng dụng:
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 đo lường chính xác các rãnh trong, lỗ khoan sâu, góc cạnh sắc bén và các khe hẹp mà thước cặp tiêu chuẩn không thể đo được.
Phục vụ rộng rãi trong ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, xây dựng và kiểm tra kỹ thuật.

Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C) 
