Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW 0-150mm/0.03mm
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 1114-150AW
Thông số kỹ thuật:
Dải do: 0-150 mm
Ðộ chia: 0.01 mm
Ðộ chính xác: ±0.03mm
Hệ do: mm/inch
Tự động tắt nguồn
Pin: CR2032
Làm bằng thép không gỉ
Con lăn ngón tay cái: Không bao gồm

Ampe kìm Sanwa DG36a
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm UNI-T UT208B
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại HIOKI FT3701-20(-60°C-760°C)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Thước đo chiều cao Insize 1251-200
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Máy đo lực kéo lực đẩy Aliyiqi HF-20 (20N)
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Điện cực pH Adwa AD1286
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃) 
