Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-706-20
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~150mm
Cấp chính xác: 0.02mm
Độ phân giải: 0.01mm
Ứng dụng:
Gia công cơ khí chính xác: Đo đường kính trục, bề dày chi tiết, kích thước phôi trước và sau khi gia công trên máy tiện, máy phay.
Kiểm tra chất lượng (QC): Đo đạc và đối chiếu kích thước thành phẩm với bản vẽ kỹ thuật trong các phân xưởng sản xuất.
Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng trực tiếp tại các vị trí máy đang hoạt động có tiếp xúc với dầu, mỡ, nước hoặc chất làm mát (coolant) mà không sợ hỏng hóc.

Nivo cân máy RSK 542-2502
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280 
