Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 ( 0-200mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 500-707-20
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-200 mm
Độ chia/Resolution: 0.01 mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.02 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Không
Cấp bảo vệ/Protection: IP67
Ứng dụng:
Cơ khí chế tạo & khuôn mẫu: Đo kích thước phôi, độ dày vật liệu, và kiểm tra độ chính xác của các chi tiết máy, khuôn mẫu.
Gia công CNC: Kiểm tra nhanh kích thước sản phẩm ngay tại xưởng mà không lo hỏng hóc thiết bị do dầu mỡ hay dung dịch làm mát.
Ngành ô tô & chế tạo: Đo đạc các phụ tùng, trục động cơ, và khe hở của các bộ phận.
Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng hiệu quả trong các xưởng sản xuất có nhiều bụi bẩn và độ ẩm cao nhờ công nghệ bảo vệ chuẩn IP67.

Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR320
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm 