Thước cặp điện tử Mitutoyo 551-301-20 ( 0-200mm )
Mã hàng: 551-301-20
Xuất xứ: Nhật Bản.
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-200 mm/10.1-210 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.03 mm
Đơn vị đo: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP67
Ứng dụng:
Đo kích thước chi tiết khó tiếp cận: Thiết kế hàm mũi nhọn giúp đo đường kính trong và ngoài của các rãnh nhỏ, lỗ sâu hoặc các vị trí hẹp mà thước kẹp thông thường khó chạm tới.
Gia công cơ khí chính xác: Dùng trong các xưởng tiện, phay, mài để kiểm tra kích thước phôi và sản phẩm với độ phân giải cao 0.01 mm.
Kiểm tra chất lượng (KCS/QC): Sử dụng tại các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, thiết bị y tế để đảm bảo sản phẩm đạt dung sai cho phép.
Đo độ sâu và bậc: Hỗ trợ đo chiều sâu của lỗ hoặc bậc chênh lệch của chi tiết máy nhanh chóng.

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Túi đựng máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux P01298066
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20B (0-20HW, 0.4-8mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM700
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy hiện sóng số OWON TAO3072
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Vòng chuẩn cỡ 12mm MITUTOYO 177-284
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A 

