Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-622-20 ( 0-150mm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 573-622-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo/Range: 0-150 mm
Độ chia/Resolution: 0.01 mm
Độ chính xác/Accuracy: ±0.02 mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Có
Cấp bảo vệ/Protection: IP67
Ứng dụng:
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-622-20 ( 0-150mm ) là thiết bị đo chính xác cao với ngàm nhọn, chuyên dùng để đo các chi tiết nhỏ, rãnh hẹp, bước, độ dày vật liệu, và các vị trí khó tiếp cận trong ngành cơ khí, khuôn mẫu và chế tạo máy. Sản phẩm tích hợp chuẩn IP67 chống bụi/nước và xuất dữ liệu.

Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Nivo cân máy Insize 4905-160
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Thước cặp điện tử Mahr 4103013DKS
Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Ampe kìm UNI-T UT206B
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1128SD
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5100
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm) 