Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-642-20 (10-200mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 573-642-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vị đo: 10 – 200 mm
Độ chính xác: ±005 mm
Độ hiển thị: 0.01 mm
Ứng dụng:
Đo khoảng cách tâm lỗ: Thiết kế mỏ đo chuyên biệt giúp định vị chính xác vào tâm các lỗ tròn, hỗ trợ đắc lực việc kiểm tra dung sai vị trí trên các chi tiết phức tạp.
Đo các vị trí khó tiếp cận: Nhờ thiết kế mỏ kẹp dài và dạng dao, thước giúp đo các rãnh, hốc, và khe hẹp mà thước cặp tiêu chuẩn không thể đo được.
Đo đa chức năng: Hỗ trợ đo đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD), độ sâu và khoảng cách bậc thang với kết quả hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD.
Độ bền cao: Cấu tạo từ thép dụng cụ đã qua xử lý nhiệt, chống ăn mòn và đạt chuẩn chống nước/bụi IP67.

Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-735-20
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 4456EF (Ion)
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60-ICA
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Thước đo góc vuông đế rộng INSIZE 4707-400
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211M
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-108 ( 0-1000mm )
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10T
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Panme đo rãnh cơ khí 146-121 Mitutoyo( 0-25mm x 0,01mm )
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A 