Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-210P
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.012 mm
Đầu đo: Mũi kim
Lực đo: ≤ 1.4 N
Trọng lượng: 270 g
Ứng dụng:
Đo độ sâu lỗ: Kiểm tra độ sâu các lỗ khoan trên chi tiết máy.
Đo rãnh và khe hở: Xác định chính xác độ sâu rãnh then, rãnh chữ T, hoặc các khe hở hẹp.
Đo bậc chi tiết: Đo khoảng cách giữa các bề mặt khác nhau (bậc) trên một sản phẩm.
Kiểm tra kỹ thuật: Ứng dụng phổ biến trong các phân xưởng cơ khí, gia công khuôn mẫu để kiểm tra nhanh độ sâu sản phẩm mà không cần các thiết bị phức tạp
Độ chính xác cao, tin cậy từ thương hiệu Nhật Bản.

Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Thước cặp điện tử chống thấm nước IP67 INSIZE(0-200mm/0-8)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE RT 1200-STAND
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Tay đo cao áp SEW PD-20
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS856
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.027A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Máy đo quang điện Benetech GM64
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Máy đo EC Adwa AD35
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A) 
