Tủ so màu Tilo P120
Thương hiệu: TILO
Mã sản phẩm: P120
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Số lượng nguồn sáng: 6 nguồn sáng D65, TL84, F, UV,CWF,TL83
Kích thước, trọng lượng: 60Kg
Nguồn cấp: 220V/50Hz
Nguồn sáng Tilo P120:
D65 tương tự ánh sáng ban ngày tiêu chuẩn quốc tế, nhiệt độ màu 6500K, công suất 18W.
TL84 như ánh sáng phổ biến tại các cửa hàng châu Âu, Nhật, Trung Quốc, nhiệt độ màu 4000K, công suất 18W.
CWF mô phỏng theo ánh sáng huỳnh quang trắng lạnh tiêu chuẩn Mỹ, nhiệt độ 4150k, công suất 18W.
F/A như ánh sáng vàng mô phỏng lúc hoàng hôn, nhiệt độ màu, 2700K, công suất 40W.
UV tương tự ánh sáng cực tím kiểm tra chất huỳnh quang và chất làm sáng quang học, bước sóng 365nm, công suất 36w.
TL83 Ánh sáng huỳnh quang trắng ấm, tiêu chuẩn Mỹ, nhiệt độ màu 3000K, công xuất 36W.
Ưu điểm:
Kết cấu vững chắc, kiểu dáng đơn giản.
Sơn nhám chống lóa bên trong tủ hỗ trợ đánh giá màu chính xác.
Màn hình LCD hiển thị nguồn sáng và thời gian sử dụng.
Nút điều khiển riêng cho từng nguồn sáng, dễ thao tác.
Khởi động nhanh, không nhấp nháy khi chuyển nguồn sáng.
Tự động chuyển đổi giữa các nguồn sáng giúp kiểm tra thuận tiện hơn.
Dùng 6 loại nguồn sáng D65, TL84, F, UV,CWF,TL83 phổ biến hiện nay. Thiết bị được sản xuất chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D1729, ISO 3664, DIN, ANSI, BSI. Thiết bị cho phép người dùng đánh giá màu thay đổi dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Ứng dụng:
Tủ so màu Tilo P120 thích hợp với các doanh nghiệp cần kiểm tra và đối chiếu màu sắc trong quy trình sản xuất, giúp phát hiện sai lệch màu, tăng độ đồng nhất giữa các lô sản phẩm. Thiết bị được dùng nhiều trong các ngành dệt may, nhuộm, in ấn, bao bì, sơn…

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Bút đo pH Adwa AD12
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Đế Từ INSIZE 6210-100
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Tủ so màu Tilo M60
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-426-10E (0-1.5mm/0.01mm)
Nguồn DC Owon SP3051
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Ampe kìm UNI-T UT210A
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Bơm hút chân không hai cấp Tasco TB41XD
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Máy đo độ ẩm nông sản Kett Pm-390 (1- 40%)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Ampe kìm AC DC Fluke 325 