Tủ so màu Tilo T60-5
Thương hiệu: TILO
Mã sản phẩm: T60-5
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Số lượng nguồn sáng: 5 – D65, TL84, F, UV,CWF
Kích thước, trọng lượng: 710x405x570 mm, 23 kg
Nguồn cấp: 220V
Nguồn sáng Tilo T60-5:
D65 tương tự ánh sáng ban ngày tiêu chuẩn quốc tế, nhiệt độ màu 6500K, công suất 18W.
TL84 như ánh sáng phổ biến tại các cửa hàng châu Âu, Nhật, Trung Quốc, nhiệt độ màu 4000K, công suất 18W.
CWF mô phỏng theo ánh sáng huỳnh quang trắng lạnh tiêu chuẩn Mỹ, nhiệt độ 4150k, công suất 18W.
F/A như ánh sáng vàng mô phỏng lúc hoàng hôn, nhiệt độ màu, 2700K, công suất 40W.
UV tương tự ánh sáng cực tím kiểm tra chất huỳnh quang và chất làm sáng quang học, bước sóng 365nm, công suất 20W.
Ưu điểm:
Kết cấu vững chắc, kiểu dáng đơn giản.
Sơn nhám chống lóa bên trong tủ hỗ trợ đánh giá màu chính xác.
Màn hình LCD hiển thị nguồn sáng và thời gian sử dụng.
Nút điều khiển riêng cho từng nguồn sáng, dễ thao tác.
Khởi động nhanh, không nhấp nháy khi chuyển nguồn sáng.
Tự động chuyển đổi giữa các nguồn sáng giúp kiểm tra thuận tiện hơn.
Dùng 5 loại nguồn sáng D65, TL84, A, UV và CWF phổ biến hiện nay. Thiết bị được sản xuất chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D1729, ISO 3664, DIN, ANSI, BSI. Thiết bị cho phép người dùng đánh giá màu thay đổi dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Ứng dụng:
Tủ so màu Tilo T60-5 thích hợp với các doanh nghiệp cần kiểm tra và đối chiếu màu sắc trong quy trình sản xuất, giúp phát hiện sai lệch màu, tăng độ đồng nhất giữa các lô sản phẩm. Thiết bị được dùng nhiều trong các ngành dệt may, nhuộm, in ấn, bao bì, sơn…

Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Nguồn một chiều BK Precision 1685B
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Ampe kìm Hioki CM4372
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Tủ so màu Tilo P120
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Ampe kìm Hioki 3285
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Thiết bị đo gió Tes AVM-303
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm UNI-T UT216C
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C) 