Ampe kìm SEW 3900 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 3900 CL
Bảo hành: 12 tháng
SEW 3900 CL:
ACA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
ACV: 400.0mV,4.000/40.00/400.0/750V /±(1.0%rdg+3dgt)
DCA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
DCV: 00.0mV/4.000/40.00/400.0/1000V /±(0.75%rdg+2dgt)
Ω + kiểm tra liên tục
400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000MΩ / ±(1.5%rdg+3dgt)
40.00MΩ ±(2.0%rdg+4dgt)
Hz: 4.000/40.00/400.0kHz/4.000/40.00MHz/ ±(1.0%rdg+2dgt)
Vòng kìm: 55mm Max.
Kích thước: 265(L) × 100(W) × 42(D)mm
Trọng lượng: 520g
Nguồn: 9V(6F22) × 1

Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo quang điện Benetech GM64
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Ampe kìm SEW ST-3620
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm UNI-T UT216C 
