Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Hãng sản xuất: Gondo
Model: PH5011
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 6 tháng thân máy 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
pH
Dải đo: 0-14.0 pH
Độ chính xác: ±0.1+1 digit
Độ phân giải: 0.1 pH
ATC: không
Pin: 9V
Kích thước: Máy đo:158 x 40 x 34 mm, Hộp đựng: 165 x 100 x 40 mm
Trọng lượng: Máy đo: 85 g(không có pin), Bộ hoàn chỉnh: 250 g
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011 phụ kiện đi kèm: dung dịch chuẩn, pin, hộp đựng, sách hướng dẫn.
Ứng dụng:
Nuôi trồng thủy sản: Đo độ pH của nước ao nuôi tôm, cá, giúp theo dõi sức khỏe, tốc độ sinh trưởng và khả năng miễn dịch của vật nuôi.
Nông nghiệp và làm vườn: Kiểm tra độ pH của nước tưới hoặc dung dịch đất để tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng cho hơn 400 loài rau, cây trồng và hoa.
Xử lý nước sinh hoạt và nước thải: Kiểm tra chất lượng nước cấp sinh hoạt, hoặc đánh giá hiệu quả trung hòa và kết tủa hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.

Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Thiết bị đo gió dây nóng Tes-1341
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10 (0-300mm,0.01mm, IP67)
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Chất chuẩn đo ORP Milwaukee MA9020
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Máy đo lực kéo nén Algol NK-20
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212+
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784 
