Cờ lê loại đặt lực trước KTC dòng GW
Hãng sản xuất: KTC
Model: GW
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dòng sản phẩm: GW (1/4 – 1 inch)
Với các dải lực từ 1/4 (2-10Nm) đến loại 1 inch (200-1000Nm)
Cờ lê lực kiểu đặt lực với việc xác định lực cần vặn trước khi thao tác giúp người dùng có thể hình dung việc Thao tác đã hoàn thành khi có tín hiệu qua âm thanh và qua cảm nhận từ tay vặn.
Tay cầm vật liệu nhựa cứng chắc chắn, vạch thể hiện kết quả dễ nhìn, núm xoay khóa phía sau
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi sử dụng
Không dùng để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào cờ lê lực
Không dùng để đóng hay đập như búa
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với cờ lê lực
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của bu lông phụ thuộc nhiều yếu tố
Sử dụng cờ lê lực với lực trong dải đo cho phép
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3431
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 300mm Hanna HI145-20
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Ampe kìm Uni-t UT210D
Panme đo ngoài cơ khí với phần đe có thể mở rộng INSIZE 3206-1000
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 104-140A(100-200mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Trạm hàn khò kênh kép thông minh ATTEN ST-8802
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-102 (0-10mm, 0.05mm)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 389-271-30 (0-25mm/ 0.001mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10 (1 Đôi)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đế Từ INSIZE 6210-100
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm) 




