Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: SM-1201LS
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 10 mm
Độ chia: 0.001 mm
Độ chính xác: ±0.003 mm
Vạch chia trên đồng hồ: 0-100-0
Lực đo: ≤ 1.5 N
Đầu tiếp xúc: Hình cầu, φ3mm (Cacbua)
Đầu đe: Phẳng, φ8.5mm (Cacbua)
Trọng lượng: 440 g

Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Tay đo cao áp SEW PD-28
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Ampe kìm Hioki CM3281
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Ampe kìm UNI-T UT210A
Ampe kìm SEW 2960 CL
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1002
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Ampe kìm Hioki CM4374
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm Hioki CM4376
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Ampe kìm UNI-T UT205A
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Ampe kìm UNI-T UT213B
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm SEW 3810 CL
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Dụng cụ ép bột PMD-101
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Hioki CM4373
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Ampe kìm UNI-T UT204R
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Điện cực pH Adwa AD1131B
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57 
