Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8148
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU 8148
Kích thước dây dẫn: Ø68mm
Dòng điện định mức: AC 100A
Điện áp đầu ra: AC 5000mV/100A (AC 50mV/A)
Độ chính xác:
0 – 80A
±1.0%rdg±0.1mV (50/60Hz)
±2.0%rdg±0.2mV (40Hz – 1kHz)
80 – 100A
±5.0%rdg (50/60Hz)
±10.0%rdg (45Hz – 1kHz)
Chiều dài cáp: ≈ 2m
Đầu nối đầu ra: MINI DIN 6pin
Trở kháng đầu ra: ≈ 60Ω
Tiêu chuẩn: IEC 61010-1: 2001, IEC 61010-2-032: 2002,
CAT III 300V ô nhiễm mức 2
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0 – 50ºC, dưới 85% rh (không ngưng tụ)
Kích thước: 186(L) x 129(W) x 53(D) mm
Trọng lượng: Khoảng 510g
Phụ kiện đi kèm: 90945 (Hộp đựng di động), Hướng dẫn sử dụng, bộ đánh dấu cáp
Phụ kiện chọn mua thêm: 7146 (phích cắm điều chỉnh Banana 4), 7185 (Cáp mở rộng)
Chi tiết
Datasheet
Manual
General Catalogue_2021-2022

Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy dò dây điện, kim loại, gỗ trong tường UNI-T UT387LM
Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc cầm tay UNI-T UT320D
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3062A-19 (0-100mm/ 0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Máy ghi dữ liệu điện áp DC ba kênh (300~3000mV) EXTECH SD910
Bút đo độ rung INSIZE 9720-199 (0.1~199.9mm/s)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đầu đo độ dẫn HANNA HI763100
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Bộ KIT dây điện trở tiếp đất và điện trở suất Chauvin Arnoux P01102025 (4 dây, 150m) 
