Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Hãng sản xuất: CEM
Model: DT-9880
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đếm hạt tiểu phân
Kênh: 0.3, 0.5, 1.0,2.5, 5.0, 10μm
Lưu lượng: 0.1ft³ (2.83L/phút) được kiểm soát bằng bơm
Chế độ đếm: Tổng, Nồng độ, Âm
Tiêu hao trùng lặp: 5%, 2,000,000 hạt/ft³
Nhiệt độ không khí
Dải đo: 0~50ºC/32~122ºF;
Độ chính xác: ±0.5ºC/1ºF
Dải đo độ ẩm: 0~100%RH;
Độ chính xác: ±2.5%RH (20%~80%RH)
Dải đo nhiệt độ điểm sương: -30~100ºC/-22~199ºF
Dải đo nhiệt độ bầu ướt: 0~80ºC/ 32~176ºF
Phụ kiện: Pin NiMH, hộp đựng gift box.
Mô tả:
Máy đếm hạt bụi cầm tay CEM DT-9880 là một thiết bị hiện đại và chính xác, được thiết kế để đo lường, phân tích hạt bụi trong không khí với nhiều kích thước khác nhau. Sản phẩm này phù hợp sử dụng trong các môi trường công nghiệp, phòng sạch, nghiên cứu khoa học, và các ứng dụng liên quan đến kiểm soát chất lượng không khí.

Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1002
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Ampe kìm UNI-T UT216C
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Ampe kìm Hioki CM4374
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Điện cực pH Adwa AD1131B
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đế từ INSIZE 6208-80A
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Máy đo chất lượng không khí CO2, bụi PM2.5, PM10 Tenmars TM-380
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Ampe kìm Hioki CM3281
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Điện cực pH Adwa AD1286
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-100 (100/0.1N.m)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Ampe kìm SEW 1010 CL 

