Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD D1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Dùng cho các vật liệu có độ cứng trung bình đến rất cứng như cao su cứng, epoxy, nhựa cứng, PVC, acrylic…
Dải đo: 0 – 100 Shore D
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Thiết bị đo điện từ trường Tenmars TM-191A
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Bơm hút chân không hai cấp Tasco TB41XD
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Tay hàn QUICK 20H-90W (Chưa bao gồm đầu típ hàn)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Ampe kìm SEW ST-600
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Ampe kìm UNI-T UT216A
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo pH Adwa AD11
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm SEW 1010 CL
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Ampe kìm SEW ST-3602
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376D
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Máy đo quang điện Benetech GM65
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đế Từ INSIZE 6210-100
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Thước lá MITUTOYO 182-302
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Ampe kìm Hioki CM4374
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Bút đo điện Hioki 3246-60
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A 
