Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-125LS (20mm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường 5501 CB
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-9
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Bộ que đo Kelvin dùng do máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295487 (15m)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy quang phổ YOKE V1710
Điện cực pH Adwa AD1230B 
