Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FTRS1 (0~6mm; từ tính, 90˚; tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FTRS1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính, 90˚
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T 




