Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30 (25-50mm)
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo lực căng chỉ Schmidt ZF2
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Cân điện tử 2 màn hình CAS SW-1D (10kg/5g)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Set tấm nhựa cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDSHIMS
Gía thử lực kéo SAUTER TVP-L
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Đồng hồ đo lực Aliyiqi NK-20 (20N/2kg)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz) 
