Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FXS3 (0~2000μm; từ tính; chức năng vẽ đồ thị)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FXS3
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~80mils (0~2000μm)
Độ chính xác:
±(0.05mil + 1%) 0~2mils
±(0.1mil + 1%) >2mils
Hoặc:
±(1μm + 1%) 0~50μm
±(2μm + 1%) >50μm
Dùng để đo các bề mặt thô ráp và nhiệt độ cao lên đến 250˚C (500˚F)
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDS4
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Advanced – Chức năng vẽ đồ thị)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đầu dò nhiệt độ Hanna HI766TR2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Insize 2871-10 (0-10mm/0.0005)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đồng hồ đo góc và lực xiết TOPTUL DTA-135A4 (1/2"Dr. 6.8-135Nm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 0.5K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-205 (20~200000Lux)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Máy đo quang điện Benetech GM65
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Ampe kìm AC DC Fluke 374 
