Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Hãng sản xuất: Gondo
Model: PP-206
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Ðo PH
Giải đo : 0-14
Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit
Ðộ phân giải : 0.01 pH
Ðo oxy hóa khử (ORP)
Giải đo :
-1999 ~ -200 mV
-199.9 ~ 499.9 mV
500 ~ 2000 mV
Ðộ chính xác: ±2+1 digit
Ðộ phân giải: 0.1/1 mV
Đo nhiệt độ
Giải đo: 0~110 ℃
Độ chính xác: ±0.2+1 digit
Độ phân giải: 0.1 ℃
Nguồn: 9V or AC Adaptor
Có chức năng: Storage/Recall, Min/Max
Cung cấp bao gồm:
Điện cực pH
Dung dịch đệm 4 & 7
Nước cất
Pin 9V
Hướng dẫn sử dụng
Hộp đựng
Đầu dò nhiệt độ (Pt 100) chỉ dành cho PP-203 & PP-206

Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo quang điện Benetech GM64
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Ampe kìm SEW ST-3620
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Tay đo cao áp SEW PD-20
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Cân điện tử YOKE YP40001
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Panme đo ngoài điện tử chống bụi/nước Mitutoyo 293-331-30 ( 1-2"/25-50mm )
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-34 (4mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT220
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Điện cực pH Adwa AD1286
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Nguồn DC tuyến tính GW INSTEK GPS-3030
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Cân kỹ thuật 2 số lẻ OHAUS PX3202/E (3200g x 0.01g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Ampe kìm Hioki CM4373
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Ampe kìm Hioki CM3281
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar) 
